john thomas scopes

john thomas scopes

John Thomas Scopes stands before a classroom of students.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Thomas Scopes (1900-1970) một giáo viên trung học tại bang Tennessee, Hoa Kỳ, người đã vi phạm luật tiểu bang khi giảng dạy thuyết tiến hóa trong lớp học. Vụ kiện của ông vào năm 1925 trở nên nổi tiếng toàn quốc, với sự buộc tội từ William Jennings Bryan bào chữa từ Clarence Darrow.

dụ sử dụng
  • (John Thomas Scopes bị kết án dạy thuyết tiến hóa trong trường công lập.)
  • (Phiên tòa xét xử John Thomas Scopes làm nổi bật cuộc xung đột giữa khoa học tôn giáo vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scopes Monkey Trial": Tên gọi phổ biến của vụ án John Thomas Scopes, nhấn mạnh vào chủ đề tiến hóa con người nguồn gốc từ khỉ.
    • The Scopes Monkey Trial became a landmark in American legal history. (Vụ án Scopes Monkey Trial trở thành một cột mốc trong lịch sử pháp Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scopes trial (danh từ): Phiên tòa xét xử Scopes, thường được dùng để chỉ vụ án nổi tiếng này.
    • The Scopes trial sparked debates about academic freedom. (Phiên tòa Scopes đã khơi mào các cuộc tranh luận về tự do học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo viên bị xét xử: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm "người thầy trong vụ án Scopes" để chỉ John Thomas Scopes.
Các cụm từ liên quan
  • To be on trial for teaching evolution: Bị xét xử dạy thuyết tiến hóa.
    • John Thomas Scopes was on trial for teaching evolution. (John Thomas Scopes bị xét xử dạy thuyết tiến hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Scopes trial": Thành ngữ lịch sử, dùng để chỉ một sự kiện điển hình về xung đột giữa khoa học tôn giáo.
    • The Scopes trial is often cited in debates about creationism vs. evolution. (Vụ án Scopes thường được trích dẫn trong các cuộc tranh luận về thuyết sáng tạo so với thuyết tiến hóa.)